Hỗ Trợ Trực Tuyến
-
0868029179 -
Cô Ly
-
0868.169.179 -
Cô Anh Phi
-
0283.864.7778 -
ĐT Văn Phòng
Tài Liệu
THÌ TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm chắc là thì tương lai gần. Đây là cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, bài thi tiếng Anh và cả văn viết. Nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS hoặc cần củng cố nền tảng ngữ pháp, việc hiểu rõ to be going to là điều không thể bỏ qua.
Khác với Simple Future (will), thì tương lai gần thường dùng để diễn tả kế hoạch đã dự định trước hoặc dự đoán có căn cứ rõ ràng. Nhiều người học nhầm lẫn giữa “will” và “going to”, dẫn đến mất điểm trong bài thi.
Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn đầy đủ:
- Thì tương lai gần là gì?
- Công thức thì tương lai gần
- Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
- Cách học hiệu quả
- Tài liệu nên dùng
- Bài tập thì tương lai gần có đáp án chi tiết
Thì tương lai gần là gì?
Thì tương lai gần (Near Future / Be Going To) là thì dùng để diễn tả:
Kế hoạch hoặc dự định đã có từ trước
Dự đoán tương lai dựa trên dấu hiệu hiện tại
Ví dụ:
- I am going to review grammar this evening.
- She is going to order a new laptop next Friday.
- Look at the wind! It is going to snow soon.
Nếu bạn đang học tiếng Anh, đây là thì xuất hiện cực nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Infographic tổng quan thì tương lai gần
Công thức thì tương lai gần đầy đủ nhất
Đây là phần quan trọng nhất khi học công thức thì tương lai gần.
1. Câu khẳng định: S + am / is / are + going to + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- We are going to visit Da Nang next summer.
- He is going to start a new job.
- They are going to change their office.
2. Câu phủ định: S + am / is / are + not + going to + V
Ví dụ:
- She is not going to accept that apology.
- We are not going to delay the meeting.
3. Câu nghi vấn: Am / Is / Are + S + going to + V...?
Ví dụ:
- Are you going to practice speaking tonight?
- Is he going to meet the manager tomorrow?
4. Wh-question: Wh-word + am/is/are + S + going to + V...?
Ví dụ:
- When are you going to finish your plan?
- Why is she going to move abroad?
ĐĂNG KÝ LUYỆN THI VSTEP NGAY TẠI ĐÂY!
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
Để dùng đúng thì tương lai gần, bạn cần nhớ các dấu hiệu sau:
1. Từ chỉ thời gian tương lai: tomorrow, tonight, next week, next month, soon, later.
I am going to call my cousin tomorrow morning.
2. Có kế hoạch từ trước
We booked the seats. We are going to watch a film tonight.
3. Có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại
- Look at those huge waves. It is going to be a storm.
- He seems exhausted. He is going to sleep soon.

Bảng dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần cực dễ nhớ
Cách dùng thì tương lai gần trong học và thi tiếng Anh
1. Diễn tả dự định đã lên kế hoạch:
- I am going to improve my listening skill this year.
- She is going to sit for the B1 exam next month.
2. Dự đoán có căn cứ
The child is shouting loudly. She is going to wake the neighbors.
3. Kế hoạch cá nhân
- We are going to put aside money for a new car.
Đây là dạng rất phổ biến trong speaking test.

Phân biệt Will và Going To dễ hiểu
Cách học thì tương lai gần hiệu quả
Nếu bạn đang học tiếng Anh để thi cử, hãy áp dụng lộ trình sau:
Bước 1: Thuộc công thức
Viết ra giấy: S + am/is/are + going to + V
Bước 2: Tự tạo câu cá nhân
- I am going to get up earlier tomorrow.
- I am going to learn ten new words every day.
Bước 3: So sánh với Will
Phân biệt:
- Quyết định ngay → will
- Có kế hoạch → going to
Bước 4: Luyện speaking
Nói về dự định: I am going to get a B1 certificate this year.
LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Hotline: 0868.169.179 - 0868.029.179
Tài liệu học thì tương lai gần nên dùng
Sách ngữ pháp nên thảo khảo trong quá trình học:
- Cambridge Grammar in Use
- Oxford Practice Grammar
- English Grammar in Use
- Website học miễn phí:
- Perfect English Grammar
- British Council LearnEnglish
- BBC Learning English
Bài tập thì tương lai gần có đáp án
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc (Thì tương lai gần)
Yêu cầu: Điền dạng đúng của động từ với cấu trúc "be going to".
1. I ………… (volunteer) at the local animal shelter this Saturday.
2. The technician ………… (upgrade) the office network tomorrow morning.
3. My neighbors ………… (install) solar panels on their roof next week.
4. We ………… (rehearse) the play in the community hall tonight.
5. That talented artist ………… (exhibit) his latest paintings in the gallery.
Bài 2: Viết lại câu sang phủ định
Yêu cầu: Viết lại các câu dự định sau sang thể phủ định.
1. The bakery is going to launch a new line of sourdough bread.
→ ………………………………………………………………………
2. Our department members are going to attend the leadership workshop.
→ ………………………………………………………………………
3. I am going to subscribe to that monthly science magazine.
→ ………………………………………………………………………
4. The gardener is going to plant sunflower seeds in the backyard.
→ ………………………………………………………………………
5. They are going to renovate the historic fountain in the park.
→ ………………………………………………………………………
Bài 3: Đặt câu hỏi nghi vấn
Yêu cầu: Chuyển các khẳng định sau thành câu hỏi Yes/No.
1. The chef is going to share his secret recipe with the students.
→ ………………………………………………………………………
2. Your cousins are going to hike through the national forest.
→ ………………………………………………………………………
3. The company is going to switch to eco-friendly packaging.
→ ………………………………………………………………………
4. You are going to participate in the international chess tournament.
→ ………………………………………………………………………
5. We are going to hire a professional photographer for the ceremony.
→ ………………………………………………………………………
Bài 4: Chọn đáp án đúng
1. I ………………… going to donate my old textbooks to the library.
A. is | B. am | C. are
2. Watch out! That stack of boxes ………………… fall over any second.
A. am going to | B. is going to | C. are going to
3. The local authorities ………………… going to build a new cycling path.
A. is | B. am | C. are
4. ………………… the explorers going to reach the cave before sunset?
A. Is | B. Are | C. Am
5. My sister and I ………………… not going to miss the grand opening of the museum.
A. is | B. are | C. am
Bài 5: Hoàn thành câu theo gợi ý
Yêu cầu: Sử dụng "be going to" để tạo câu có nghĩa.
1. The director / interview / three candidates / tomorrow.
2. I / not / take / a taxi / to the airport.
3. your brother / study / Marine Biology / at university?
4. The software / update / automatically / at midnight.
5. we / host / a charity auction / next month.

Đáp án bài tập thì Tương lại gần
Bạn nên đọc thêm "Thì tương lai đơn (Simple Future)"
Kết luận
Thì tương lai gần là chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt kế hoạch, dự định và dự đoán tương lai chính xác hơn. Khi nắm vững:
✔ Công thức thì tương lai gần
✔ Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần
✔ Phân biệt với will
✔ Bài tập thì tương lai gần
Bạn sẽ cải thiện khả năng giao tiếp và tăng điểm đáng kể trong các kỳ thi tiếng Anh.
Nếu bạn đang cần học tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, hãy luyện tập chủ điểm này mỗi ngày để phản xạ nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.
LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Hotline: 0868.169.179 - 0868.029.179
VSTEP PHƯƠNG NAM - ÔN VSTEP - CAM KẾT ĐẦU RA
Các tin khác
-
Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh B1 chi tiết và đầy đủ nhất 2026
Khi chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh B1, nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết nên bắt đầu từ đâu, học phần nào trước và đâu là những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất. Trên thực tế, muốn đạt kết quả tốt trong kỳ thi B1, nền tảng quan trọng nhất chính là nắm vững ngữ pháp tiếng Anh B1. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các chuyên đề ngữ pháp B1, các cấu trúc thường gặp trong đề thi, đồng thời chia sẻ tài liệu học hiệu quả giúp bạn tiết kiệm thời gian ôn luyện. Nếu bạn đang cần hệ thống lại kiến thức hoặc chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ, đây sẽ là tài liệu không nên bỏ qua.
-
THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (SIMPLE FUTURE) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong hành trình học tiếng Anh, việc nắm vững ngữ pháp là bước nền tảng quan trọng. Một trong những chủ điểm cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và thi cử chính là thì tương lai đơn. Nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS hoặc đơn giản là muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, đây là thì bắt buộc phải nắm chắc. Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, lời hứa, dự đoán hoặc quyết định ngay tại thời điểm nói. Tuy khá dễ học, nhưng nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa “will” và “be going to”, hoặc dùng sai động từ theo sau. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn đầy đủ về: - Công thức thì tương lai đơn - Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn - Cách dùng thì tương lai đơn hiệu quả - Bài tập thì tương lai đơn có đáp án chi tiết
-
THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PAST PERFECT CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong hệ thống 12 thì trong tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một trong những cấu trúc nâng cao khiến nhiều người học e ngại vì tên dài và cách dùng có vẻ phức tạp. Tuy nhiên, nếu hiểu đúng bản chất, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và cực kỳ hữu ích trong giao tiếp, viết học thuật cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Thực tế, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường dùng để nhấn mạnh một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với thì quá khứ hoàn thành thông thường. Trong bài viết này, bạn sẽ được học đầy đủ về công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nhớ nhanh, dùng chuẩn.
-
THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người cảm thấy thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì khó nhớ nhất. Lý do là thì này thường xuất hiện cùng quá khứ đơn và đòi hỏi người học phải hiểu rõ thứ tự thời gian của các hành động. Tuy nhiên, nếu nắm chắc công thức thì quá khứ hoàn thành, hiểu đúng dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và dễ áp dụng trong giao tiếp cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ về thì quá khứ hoàn thành, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành giúp bạn ghi nhớ nhanh nhất.
-
THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, viết luận và các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Nếu thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc, thì thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, dẫn đến sai ngữ pháp khi làm bài thi. Vì vậy, trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về công thức thì quá khứ tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn, cách dùng thực tế và bài tập thì quá khứ tiếp diễn giúp ghi nhớ nhanh.
-
Thì Quá Khứ Đơn (Past simple) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, thì Quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đây là thì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, kể chuyện, viết bài luận và đặc biệt là trong các kỳ thi như VSTEP, TOEIC hay IELTS. Tuy nhiên, không ít người học vẫn gặp khó khăn khi sử dụng thì này do chưa nắm rõ công thức thì Quá khứ đơn, dấu hiệu nhận biết cũng như cách chia động từ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu từ A–Z về thì Quá khứ đơn, kèm theo bài tập thì Quá khứ đơn hoàn toàn mới để bạn luyện tập hiệu quả.
-
Thì HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa các thì, đặc biệt là thì hiện tại đã hoàn thành (Present Perfect). Đây là một trong những thì quan trọng nhưng cũng “khó nhằn” vì cách dùng không giống hoàn toàn với tiếng Việt. Nếu bạn đang tìm hiểu công thức thì hiện tại hoàn thành, cách nhận biết cũng như luyện tập hiệu quả, bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo bài tập thì hiện tại hoàn thành mới 100%.
-
HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (Present Continuous) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học các thì trong tiếng Anh, thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đây là thì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi như VSTEP, TOEIC hay IELTS. Vậy thì là tiếng Anh hoạt động như thế nào trong trường hợp này? Nên dùng thì hiện tại tiếp diễn vào thời điểm nào phù hợp? Và làm sao để ghi nhớ công thức các thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng? Hãy cùng khám phá kiến thức chi tiết ngay tại bài viết dưới đây.
-
Các thì trong tiếng Anh cơ bản - Tổng hợp 12 thì công thức kèm bài tập.
Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những nền tảng quan trọng nhất mà người học cần nắm vững chính là các thì trong tiếng Anh. Dù bạn đang ở trình độ cơ bản hay nâng cao, việc hiểu rõ 12 thì trong tiếng Anh sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác, tự nhiên và tự tin hơn trong giao tiếp cũng như làm bài thi. Vậy thì là tiếng Anh hoạt động như thế nào? Có bao nhiêu thì? Và làm sao để nhớ công thức 12 thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng? Hãy cùng khám phá toàn bộ kiến thức về các thì thông qua bài tổng hợp dưới đây.
-
THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành
Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Đây chính là “viên gạch nền” giúp bạn: - Xây dựng câu đúng ngữ pháp - Giao tiếp trong các tình huống hàng ngày - Học tốt các thì phức tạp hơn sau này Nếu bạn đang mất gốc tiếng Anh, không biết bắt đầu từ đâu, hay quên công thức và dễ nhầm giữa các dạng câu hoặc với thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), thì đây là những lỗi rất phổ biến khi học tiếng Anh.Bài viết này sẽ giúp bạn: - Hiểu cách dùng thì hiện tại đơn một cách đơn giản nhất - Nắm chắc công thức + dấu hiệu nhận biết - Tránh những lỗi sai phổ biến - Có bài tập thực hành để nhớ lâu hơn
Gọi ngay