Hỗ Trợ Trực Tuyến

Tài Liệu

THÌ TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm chắc là thì tương lai gần. Đây là cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, bài thi tiếng Anh và cả văn viết. Nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS hoặc cần củng cố nền tảng ngữ pháp, việc hiểu rõ to be going to là điều không thể bỏ qua.

Khác với Simple Future (will), thì tương lai gần thường dùng để diễn tả kế hoạch đã dự định trước hoặc dự đoán có căn cứ rõ ràng. Nhiều người học nhầm lẫn giữa “will” và “going to”, dẫn đến mất điểm trong bài thi.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn đầy đủ:

- Thì tương lai gần là gì?

- Công thức thì tương lai gần

- Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

- Cách học hiệu quả

- Tài liệu nên dùng

- Bài tập thì tương lai gần có đáp án chi tiết

Thì tương lai gần là gì?

Thì tương lai gần (Near Future / Be Going To) là thì dùng để diễn tả:

Kế hoạch hoặc dự định đã có từ trước

Dự đoán tương lai dựa trên dấu hiệu hiện tại

Ví dụ:

- I am going to review grammar this evening.

- She is going to order a new laptop next Friday.

- Look at the wind! It is going to snow soon.

Nếu bạn đang học tiếng Anh, đây là thì xuất hiện cực nhiều trong giao tiếp hàng ngày.


Infographic tổng quan thì tương lai gần

Công thức thì tương lai gần đầy đủ nhất

Đây là phần quan trọng nhất khi học công thức thì tương lai gần.

1. Câu khẳng định: S + am / is / are + going to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

- We are going to visit Da Nang next summer.

- He is going to start a new job.

- They are going to change their office.

2. Câu phủ định: S + am / is / are + not + going to + V

Ví dụ:

- She is not going to accept that apology.

- We are not going to delay the meeting.

3. Câu nghi vấn: Am / Is / Are + S + going to + V...?

Ví dụ:

- Are you going to practice speaking tonight?

- Is he going to meet the manager tomorrow?

4. Wh-question: Wh-word + am/is/are + S + going to + V...?

Ví dụ:

- When are you going to finish your plan?

- Why is she going to move abroad?

ĐĂNG KÝ LUYỆN THI VSTEP NGAY TẠI ĐÂY!

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

Để dùng đúng thì tương lai gần, bạn cần nhớ các dấu hiệu sau:

1. Từ chỉ thời gian tương lai: tomorrow, tonight, next week, next month, soon, later.

I am going to call my cousin tomorrow morning.

2. Có kế hoạch từ trước

We booked the seats. We are going to watch a film tonight.

3. Có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại

- Look at those huge waves. It is going to be a storm.

- He seems exhausted. He is going to sleep soon.


Bảng dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần cực dễ nhớ

Cách dùng thì tương lai gần trong học và thi tiếng Anh

1. Diễn tả dự định đã lên kế hoạch: 

- I am going to improve my listening skill this year.

- She is going to sit for the B1 exam next month.

2. Dự đoán có căn cứ

The child is shouting loudly. She is going to wake the neighbors.

3. Kế hoạch cá nhân

- We are going to put aside money for a new car.

Đây là dạng rất phổ biến trong speaking test.


Phân biệt Will và Going To dễ hiểu

Cách học thì tương lai gần hiệu quả

Nếu bạn đang học tiếng Anh để thi cử, hãy áp dụng lộ trình sau:

Bước 1: Thuộc công thức

Viết ra giấy: S + am/is/are + going to + V

Bước 2: Tự tạo câu cá nhân

- I am going to get up earlier tomorrow.

- I am going to learn ten new words every day.

Bước 3: So sánh với Will

Phân biệt:

- Quyết định ngay → will

- Có kế hoạch → going to

Bước 4: Luyện speaking

Nói về dự định: I am going to get a B1 certificate this year.

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN

Hotline: 0868.169.179 - 0868.029.179

Tài liệu học thì tương lai gần nên dùng

Sách ngữ pháp nên thảo khảo trong quá trình học:

- Cambridge Grammar in Use

- Oxford Practice Grammar

- English Grammar in Use

- Website học miễn phí:

- Perfect English Grammar

- British Council LearnEnglish

- BBC Learning English

Bài tập thì tương lai gần có đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc (Thì tương lai gần)

Yêu cầu: Điền dạng đúng của động từ với cấu trúc "be going to".

1. I ………… (volunteer) at the local animal shelter this Saturday.

2. The technician ………… (upgrade) the office network tomorrow morning.

3. My neighbors ………… (install) solar panels on their roof next week.

4. We ………… (rehearse) the play in the community hall tonight.

5. That talented artist ………… (exhibit) his latest paintings in the gallery.

Bài 2: Viết lại câu sang phủ định

Yêu cầu: Viết lại các câu dự định sau sang thể phủ định.

1. The bakery is going to launch a new line of sourdough bread.

→ ………………………………………………………………………

2. Our department members are going to attend the leadership workshop.

→ ………………………………………………………………………

3. I am going to subscribe to that monthly science magazine.

→ ………………………………………………………………………

4. The gardener is going to plant sunflower seeds in the backyard.

→ ………………………………………………………………………

5. They are going to renovate the historic fountain in the park.

→ ………………………………………………………………………

Bài 3: Đặt câu hỏi nghi vấn

Yêu cầu: Chuyển các khẳng định sau thành câu hỏi Yes/No.

1. The chef is going to share his secret recipe with the students.

→ ………………………………………………………………………

2. Your cousins are going to hike through the national forest.

→ ………………………………………………………………………

3. The company is going to switch to eco-friendly packaging.

→ ………………………………………………………………………

4. You are going to participate in the international chess tournament.

→ ………………………………………………………………………

5. We are going to hire a professional photographer for the ceremony.

→ ………………………………………………………………………

Bài 4: Chọn đáp án đúng

1. I ………………… going to donate my old textbooks to the library.

A. is    |    B. am    |    C. are

2. Watch out! That stack of boxes ………………… fall over any second.

A. am going to    |    B. is going to    |    C. are going to

3. The local authorities ………………… going to build a new cycling path.

A. is    |    B. am    |    C. are

4. ………………… the explorers going to reach the cave before sunset?

A. Is    |    B. Are    |    C. Am

5. My sister and I ………………… not going to miss the grand opening of the museum.

A. is    |    B. are    |    C. am

Bài 5: Hoàn thành câu theo gợi ý

Yêu cầu: Sử dụng "be going to" để tạo câu có nghĩa.

1. The director / interview / three candidates / tomorrow.

2. I / not / take / a taxi / to the airport.

3. your brother / study / Marine Biology / at university?

4. The software / update / automatically / at midnight.

5. we / host / a charity auction / next month.


Đáp án bài tập thì Tương lại gần

Bạn nên đọc thêm "Thì tương lai đơn (Simple Future)"

Kết luận

Thì tương lai gần là chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt kế hoạch, dự định và dự đoán tương lai chính xác hơn. Khi nắm vững:

✔ Công thức thì tương lai gần

✔ Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần

✔ Phân biệt với will

✔ Bài tập thì tương lai gần

Bạn sẽ cải thiện khả năng giao tiếp và tăng điểm đáng kể trong các kỳ thi tiếng Anh.

Nếu bạn đang cần học tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, hãy luyện tập chủ điểm này mỗi ngày để phản xạ nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN 

Hotline: 0868.169.179 - 0868.029.179 

VSTEP PHƯƠNG NAM - ÔN VSTEP - CAM KẾT ĐẦU RA

Các tin khác

  • Bảng phiên âm tiếng Anh IPA - Học cách phát âm đúng chuẩn quốc tế

    Khi học tiếng Anh, nhiều người thường tập trung vào từ vựng và ngữ pháp nhưng lại bỏ qua phát âm. Đây chính là lý do khiến không ít người học dù biết nhiều từ nhưng vẫn nghe kém và nói không tự nhiên. Muốn cải thiện phát âm một cách bài bản, điều đầu tiên bạn cần nắm chính là Bảng phiên âm tiếng Anh IPA. IPA không chỉ giúp bạn phát âm đúng mà còn hỗ trợ cực kỳ hiệu quả trong kỹ năng Listening, Speaking và cả học từ vựng lâu dài. Đặc biệt với những người đang ôn thi chứng chỉ tiếng Anh như TOEIC, IELTS, VSTEP hay B1, việc học phát âm theo IPA gần như là nền tảng bắt buộc. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ kiến thức về IPA tiếng Anh, cách học phát âm chuẩn quốc tế, mẹo ghi nhớ nhanh và tài liệu luyện tập hiệu quả nhất.

  • Câu điều ước (cấu trúc Wish): Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn chính là câu điều ước với wish. Đây là cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh, từ THPT, TOEIC đến IELTS và VSTEP. Nếu bạn vẫn còn mơ hồ về cách dùng Wish, chưa phân biệt được các loại câu điều ước hay thường xuyên làm sai bài tập, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức một cách dễ hiểu nhất. Chúng tôi sẽ tổng hợp đầy đủ cấu trúc câu điều ước, công thức, dấu hiệu nhận biết, tài liệu học tập và bài tập câu điều ước có đáp án chi tiết.

  • THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (FUTURE PERFECT TENSE) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm chắc các thì không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên mà còn cải thiện đáng kể điểm số trong các kỳ thi như VSTEP, TOEIC hay IELTS. Một trong những thì ngữ pháp khá quan trọng nhưng thường khiến người học nhầm lẫn chính là thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này thường được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai. Nếu bạn chưa hiểu rõ công thức thì tương lai hoàn thành, cách dùng cũng như dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức một cách dễ hiểu và dễ nhớ.

  • Câu điều kiện chi tiết nhất, công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh và ôn thi chứng chỉ, câu điều kiện là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhất mà người học bắt buộc phải nắm vững. Chủ điểm này thường xuyên xuất hiện trong các bài thi TOEIC, VSTEP, IELTS, B1, B2 cũng như trong giao tiếp hằng ngày.Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi phân biệt giữa câu điều kiện loại 1, câu điều kiện loại 2, và câu điều kiện loại 3. Ngoài ra, việc ghi nhớ công thức và áp dụng vào bài tập thực tế cũng khiến nhiều người dễ nhầm lẫn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ kiến thức về câu điều kiện if, từ công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết cho đến bài tập thực hành chi tiết và tài liệu học hiệu quả.

  • THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN (FUTURE CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành

    Việc nắm vững các thì là yếu tố cốt lõi giúp bạn giao tiếp chính xác và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Một trong những thì quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn chính là thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous). Thì này thường xuất hiện trong bài thi VSTEP, TOEIC, IELTS và được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nếu bạn chưa hiểu rõ cách dùng và công thức thì tương lai tiếp diễn, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức đầy đủ, dễ hiểu và dễ áp dụng.

  • Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh B1 chi tiết và đầy đủ nhất 2026

    Khi chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh B1, nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết nên bắt đầu từ đâu, học phần nào trước và đâu là những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất. Trên thực tế, muốn đạt kết quả tốt trong kỳ thi B1, nền tảng quan trọng nhất chính là nắm vững ngữ pháp tiếng Anh B1. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các chuyên đề ngữ pháp B1, các cấu trúc thường gặp trong đề thi, đồng thời chia sẻ tài liệu học hiệu quả giúp bạn tiết kiệm thời gian ôn luyện. Nếu bạn đang cần hệ thống lại kiến thức hoặc chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ, đây sẽ là tài liệu không nên bỏ qua.

  • THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (SIMPLE FUTURE) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong hành trình học tiếng Anh, việc nắm vững ngữ pháp là bước nền tảng quan trọng. Một trong những chủ điểm cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và thi cử chính là thì tương lai đơn. Nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS hoặc đơn giản là muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, đây là thì bắt buộc phải nắm chắc. Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, lời hứa, dự đoán hoặc quyết định ngay tại thời điểm nói. Tuy khá dễ học, nhưng nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa “will” và “be going to”, hoặc dùng sai động từ theo sau. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn đầy đủ về: - Công thức thì tương lai đơn - Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn - Cách dùng thì tương lai đơn hiệu quả - Bài tập thì tương lai đơn có đáp án chi tiết

  • THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PAST PERFECT CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong hệ thống 12 thì trong tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một trong những cấu trúc nâng cao khiến nhiều người học e ngại vì tên dài và cách dùng có vẻ phức tạp. Tuy nhiên, nếu hiểu đúng bản chất, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và cực kỳ hữu ích trong giao tiếp, viết học thuật cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Thực tế, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường dùng để nhấn mạnh một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với thì quá khứ hoàn thành thông thường. Trong bài viết này, bạn sẽ được học đầy đủ về công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nhớ nhanh, dùng chuẩn.

  • THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người cảm thấy thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì khó nhớ nhất. Lý do là thì này thường xuất hiện cùng quá khứ đơn và đòi hỏi người học phải hiểu rõ thứ tự thời gian của các hành động. Tuy nhiên, nếu nắm chắc công thức thì quá khứ hoàn thành, hiểu đúng dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và dễ áp dụng trong giao tiếp cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ về thì quá khứ hoàn thành, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành giúp bạn ghi nhớ nhanh nhất.

  • THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, viết luận và các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Nếu thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc, thì thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, dẫn đến sai ngữ pháp khi làm bài thi. Vì vậy, trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về công thức thì quá khứ tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn, cách dùng thực tế và bài tập thì quá khứ tiếp diễn giúp ghi nhớ nhanh.

Gọi ngay