Hỗ Trợ Trực Tuyến

Tài Liệu

THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (SIMPLE FUTURE) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

Trong hành trình học tiếng Anh, việc nắm vững ngữ pháp là bước nền tảng quan trọng. Một trong những chủ điểm cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và thi cử chính là thì tương lai đơn. Nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS hoặc đơn giản là muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, đây là thì bắt buộc phải nắm chắc.

Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, lời hứa, dự đoán hoặc quyết định ngay tại thời điểm nói. Tuy khá dễ học, nhưng nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa “will” và “be going to”, hoặc dùng sai động từ theo sau.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn đầy đủ về:

- Công thức thì tương lai đơn

- Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

- Cách dùng thì tương lai đơn hiệu quả

- Bài tập thì tương lai đơn có đáp án chi tiết


Infographic tổng quan thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn là gì?

Thì tương lai đơn (Simple Future) dùng để diễn tả:

✔ Một hành động sẽ xảy ra trong tương lai

✔ Quyết định đưa ra ngay lúc nói

✔ Dự đoán không có căn cứ rõ ràng

✔ Lời hứa, lời đề nghị, lời mời

✔ Cảnh báo hoặc đe dọa

Ví dụ:

- I will send you the file in five minutes..

Công thức thì tương lai đơn

Đây là phần quan trọng nhất khi học công thức thì tương lai đơn.

✔ Câu khẳng định: S + will + V nguyên mẫu

Ví dụ:

- The exhibition will open next Sunday.

✔ Câu phủ định: S + will not (viết tắt: won’t) + V nguyên mẫu

Ví dụ:

- The landlord will not increase the rent this year.

- The team won’t participate in the final round.

✔ Câu nghi vấn: Will + S + V nguyên mẫu...?

Ví dụ:

- Will the courier deliver the package before noon?

✔ Câu trả lời ngắn: Yes, I will. / No, I won’t.

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN

Hotline: 0868.169.179 - 0868.029.179

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

Khi thấy các từ/cụm từ dưới đây, bạn nên nghĩ tới dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn.

✔ Trạng từ chỉ thời gian: tomorrow, next week/ next month/ next year, soon, later, in the future, someday. tonight

Ví dụ:

- Scientists will launch a new satellite next season.

- The bakery will offer free samples this weekend.

✔ Từ chỉ dự đoán: probably, perhaps, I think, I believe, I’m sure

Ví dụ:

- I suppose the museum will be crowded today.

- The storm will probably weaken by tomorrow evening.


Bảng dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn cực dễ nhớ

Cách dùng thì tương lai đơn chi tiết

✔ Diễn tả hành động trong tương lai: We will travel to Da Nang next summer.

✔ Quyết định tại thời điểm nói: The coffee machine is confusing. I will show you how it works.

✔ Lời hứa: The landlord will fix the broken heater by tomorrow evening.

✔ Lời đề nghị giúp đỡ: Will I carry that bag for you?

✔ Dự đoán tương lai: People will live longer in the future.


So sánh Will và Going to

Những lỗi sai thường gặp

- Thêm “to” sau will

X I will to finish the report.

I will finish the report.

- Chia động từ sau will

X He will helps us with the luggage. 

He will help us with the luggage.

- Nhầm will và going to

X The invitations were sent out. The gallery will host a private viewing on Monday.

The invitations were sent out. The gallery is going to host a private viewing on Monday.

ĐĂNG KÝ LUYỆN THI VSTEP NGAY TẠI ĐÂY!

Bài tập thì tương lai đơn

Dạng 1: Chia động từ để đưa ra quyết định tức thì (Spontaneous Decisions)

Cách dùng: Quyết định làm gì đó ngay tại thời điểm nói.

1. My phone is out of battery. I (use) ………….. the landline to call the taxi.

2. The coffee tastes too bitter. I (add) ………….. a little more milk.

3. This laptop is freezing. I (restart) ………….. it right now.

4. "The printer is jammed again." – "Don't worry, I (fix) ………….. it for you."

5. Oh, I left the garden gate open. I (run) ………….. back to lock it.

Dạng 2: Dự đoán tương lai với các động từ chỉ quan điểm (Think, Believe, Hope)

Cách dùng: Đưa ra dự đoán không có căn cứ chắc chắn.

1. I believe that vertical farming (become) ………….. a trend in big cities soon.

2. Do you suppose the director (approve) ………….. our new marketing strategy?

3. I hope that the local authorities (build) ………….. a new library in this area.

4. I don't think the artificial intelligence (surpass) ………….. human creativity yet.

5. Many experts think that people (travel) ………….. by flying cars in the next decade.

Dạng 3: Chuyển đổi câu sang thể Phủ định và Nghi vấn

Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc "Will not / Won't" và đảo ngữ.

1. Smart homes will reduce electricity consumption by half. (Interrogative)

→ ……………………………………………………………………

2. I think the museum will increase the ticket prices next month. (Negative)

→ ……………………………………………………………………

3. Virtual reality will replace traditional cinema in the future. (Interrogative)

→ ……………………………………………………………………

4. She believes that the weather will get colder tonight. (Negative)

→ ……………………………………………………………………

5. Most companies will adopt a four-day workweek soon. (Interrogative)

→ ……………………………………………………………………

Dạng 4: Sắp xếp từ xáo trộn thành câu hoàn chỉnh

Mục tiêu: Rèn luyện trật tự từ trong câu.

1. probably / dinner / we / for / late / be / will / .

→ ……………………………………………………………………

2. think / you / will / pass / test / the / do / you / ?

→ ……………………………………………………………………

3. tomorrow / won't / the / delivery / arrive / .

→ ……………………………………………………………………

4. help / with / I / your / will / project / you / .

→ ……………………………………………………………………

5. take / how / long / the / will / journey / ?

→ ……………………………………………………………………

Dạng 5: Phân biệt "Will" và "Be going to" (Chọn đáp án đúng)

Lưu ý: Will dùng cho quyết định tức thì/ dự đoán; Be going to dùng cho kế hoạch có sẵn/ dự đoán có căn cứ.

1. Look at those dark clouds! It …………… rain.

A. will  |  B. is going to

2. I’ve already decided. I …………… buy a new car next month.

A. will  |  B. am going to

3. "The phone is ringing." - "I …………… get it!"

A. will  |  B. am going to

4. What …………… wear to the wedding tonight? Have you chosen yet?

A. will you  |  B. are you going to

5. I …………… probably travel to Japan next summer, but I haven't booked anything yet.

A. will  |  B. am going to


Đáp án bài tập thì tương lai đơn

Mẹo nhớ nhanh thì tương lai đơn: 

✔ Sau will luôn là động từ nguyên mẫu

✔ Will = sẽ

✔ Won’t = will not

✔ Quyết định ngay lúc nói → dùng will

Ứng dụng trong thi VSTEP

Trong kỳ thi VSTEP, thì tương lai đơn thường xuất hiện ở:

✔ Ngữ pháp trắc nghiệm

✔ Viết email, essay về dự định tương lai

✔ Speaking nói kế hoạch cá nhân

✔ Reading nhận diện ngữ cảnh

Ví dụ:

- The architect will refine her blueprints after the client's feedback.

- Our team will master the new software during the summer break. 

Kết luận

Thì tương lai đơn là nền tảng quan trọng khi học tiếng Anh. Chỉ cần nắm chắc:

✔ Công thức thì tương lai đơn

✔ Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

✔ Phân biệt will và going to

✔ Luyện bài tập thì tương lai đơn

Bạn sẽ sử dụng chính xác trong giao tiếp, thi cử và viết tiếng Anh học thuật.

LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN 

Hotline: 0868.169.179 - 0868.029.179 

VSTEP PHƯƠNG NAM - ÔN VSTEP - CAM KẾT ĐẦU RA

Các tin khác

  • THÌ TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm chắc là thì tương lai gần. Đây là cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, bài thi tiếng Anh và cả văn viết. Nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS hoặc cần củng cố nền tảng ngữ pháp, việc hiểu rõ to be going to là điều không thể bỏ qua. Khác với Simple Future (will), thì tương lai gần thường dùng để diễn tả kế hoạch đã dự định trước hoặc dự đoán có căn cứ rõ ràng. Nhiều người học nhầm lẫn giữa “will” và “going to”, dẫn đến mất điểm trong bài thi.

  • Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh B1 chi tiết và đầy đủ nhất 2026

    Khi chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh B1, nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết nên bắt đầu từ đâu, học phần nào trước và đâu là những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất. Trên thực tế, muốn đạt kết quả tốt trong kỳ thi B1, nền tảng quan trọng nhất chính là nắm vững ngữ pháp tiếng Anh B1. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các chuyên đề ngữ pháp B1, các cấu trúc thường gặp trong đề thi, đồng thời chia sẻ tài liệu học hiệu quả giúp bạn tiết kiệm thời gian ôn luyện. Nếu bạn đang cần hệ thống lại kiến thức hoặc chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ, đây sẽ là tài liệu không nên bỏ qua.

  • THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PAST PERFECT CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong hệ thống 12 thì trong tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một trong những cấu trúc nâng cao khiến nhiều người học e ngại vì tên dài và cách dùng có vẻ phức tạp. Tuy nhiên, nếu hiểu đúng bản chất, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và cực kỳ hữu ích trong giao tiếp, viết học thuật cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Thực tế, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường dùng để nhấn mạnh một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với thì quá khứ hoàn thành thông thường. Trong bài viết này, bạn sẽ được học đầy đủ về công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nhớ nhanh, dùng chuẩn.

  • THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người cảm thấy thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì khó nhớ nhất. Lý do là thì này thường xuất hiện cùng quá khứ đơn và đòi hỏi người học phải hiểu rõ thứ tự thời gian của các hành động. Tuy nhiên, nếu nắm chắc công thức thì quá khứ hoàn thành, hiểu đúng dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và dễ áp dụng trong giao tiếp cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ về thì quá khứ hoàn thành, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành giúp bạn ghi nhớ nhanh nhất.

  • THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, viết luận và các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Nếu thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc, thì thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, dẫn đến sai ngữ pháp khi làm bài thi. Vì vậy, trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về công thức thì quá khứ tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn, cách dùng thực tế và bài tập thì quá khứ tiếp diễn giúp ghi nhớ nhanh.

  • Thì Quá Khứ Đơn (Past simple) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành

    Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, thì Quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đây là thì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, kể chuyện, viết bài luận và đặc biệt là trong các kỳ thi như VSTEP, TOEIC hay IELTS. Tuy nhiên, không ít người học vẫn gặp khó khăn khi sử dụng thì này do chưa nắm rõ công thức thì Quá khứ đơn, dấu hiệu nhận biết cũng như cách chia động từ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu từ A–Z về thì Quá khứ đơn, kèm theo bài tập thì Quá khứ đơn hoàn toàn mới để bạn luyện tập hiệu quả.

  • Thì HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa các thì, đặc biệt là thì hiện tại đã hoàn thành (Present Perfect). Đây là một trong những thì quan trọng nhưng cũng “khó nhằn” vì cách dùng không giống hoàn toàn với tiếng Việt. Nếu bạn đang tìm hiểu công thức thì hiện tại hoàn thành, cách nhận biết cũng như luyện tập hiệu quả, bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo bài tập thì hiện tại hoàn thành mới 100%.

  • HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (Present Continuous) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học các thì trong tiếng Anh, thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đây là thì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi như VSTEP, TOEIC hay IELTS. Vậy thì là tiếng Anh hoạt động như thế nào trong trường hợp này? Nên dùng thì hiện tại tiếp diễn vào thời điểm nào phù hợp? Và làm sao để ghi nhớ công thức các thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng? Hãy cùng khám phá kiến thức chi tiết ngay tại bài viết dưới đây.

  • Các thì trong tiếng Anh cơ bản - Tổng hợp 12 thì công thức kèm bài tập.

    Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những nền tảng quan trọng nhất mà người học cần nắm vững chính là các thì trong tiếng Anh. Dù bạn đang ở trình độ cơ bản hay nâng cao, việc hiểu rõ 12 thì trong tiếng Anh sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác, tự nhiên và tự tin hơn trong giao tiếp cũng như làm bài thi. Vậy thì là tiếng Anh hoạt động như thế nào? Có bao nhiêu thì? Và làm sao để nhớ công thức 12 thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng? Hãy cùng khám phá toàn bộ kiến thức về các thì thông qua bài tổng hợp dưới đây.

  • THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành

    Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Đây chính là “viên gạch nền” giúp bạn: - Xây dựng câu đúng ngữ pháp - Giao tiếp trong các tình huống hàng ngày - Học tốt các thì phức tạp hơn sau này Nếu bạn đang mất gốc tiếng Anh, không biết bắt đầu từ đâu, hay quên công thức và dễ nhầm giữa các dạng câu hoặc với thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), thì đây là những lỗi rất phổ biến khi học tiếng Anh.Bài viết này sẽ giúp bạn: - Hiểu cách dùng thì hiện tại đơn một cách đơn giản nhất - Nắm chắc công thức + dấu hiệu nhận biết - Tránh những lỗi sai phổ biến - Có bài tập thực hành để nhớ lâu hơn

Gọi ngay