Hỗ Trợ Trực Tuyến
-
0868029179 -
Cô Ly
-
0868.169.179 -
Cô Anh Phi
-
0283.864.7778 -
ĐT Văn Phòng
Tài Liệu
THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, viết luận và các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Nếu thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc, thì thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, dẫn đến sai ngữ pháp khi làm bài thi. Vì vậy, trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về công thức thì quá khứ tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn, cách dùng thực tế và bài tập thì quá khứ tiếp diễn giúp ghi nhớ nhanh.

Infographic tổng quan thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn là gì?
Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả:
✔ Một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
✔ Một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào
✔ Hai hành động diễn ra song song trong quá khứ
✔ Dùng để miêu tả bối cảnh trong câu chuyện
Ví dụ:
- I was studying at 8 p.m. yesterday.
- He was repairing his bicycle when the rain started.
- My brother was playing the guitar while my sister was singing.
Công thức thì quá khứ tiếp diễn
Đây là phần quan trọng nhất khi học công thức thì quá khứ tiếp diễn.
Câu khẳng định: S + was/were + V-ing
- I was reading a book.
- They were playing football.
Câu phủ định: S + was/were + not + V-ing
- She was not sleeping.
- We were not waiting outside.
Câu nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
- Were you studying last night?
- Was he driving too fast?
ĐĂNG KÝ LUYỆN THI VSTEP NGAY TẠI ĐÂY!
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn
Muốn làm bài đúng, bạn cần nhớ dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn dưới đây:
Trạng từ chỉ thời gian: at this time yesterday, at 8 p.m. last night, at that moment, while, when
Ví dụ:
- At 7:30 this morning, we were waiting for the train at the station.
- The dog was barking loudly when the mailman delivered the package.
Có hai hành động trong quá khứ
- Một hành động đang diễn ra → Past Continuous
- Một hành động chen vào → Past Simple
Ví dụ:
- The artist was painting a portrait when the wind blew the door open.
- We were hiking up the mountain when we spotted a rare eagle.
Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn chi tiết
- Hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong quá khứ: At 7 a.m. yesterday, she was jogging in the park.
- Hành động đang xảy ra thì bị gián đoạn: We were watching TV when the electricity failed.
- Hai hành động song song: My father was reading while my mother was cooking.
- Miêu tả bối cảnh: The sun was shining, birds were singing, and children were playing happily.

So sánh Quá khứ đơn với Quá khứ tiếp diễn
LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Hotline: 0868.169.179 - 0868.029.179
Những lỗi sai thường gặp
- Sai trợ động từ
Sai: We was playing football.
Đúng: We were playing football.
- Sai dạng động từ
Sai: She was cook dinner.
Đúng: She was cooking dinner.
- Nhầm với quá khứ đơn
Sai: I was slept when he called.
Đúng: I was sleeping when he called.
Bài tập thì quá khứ tiếp diễn
Bài 1: Chia động từ đúng dạng
1. At this time last Sunday, we .................. (prepare) for the final exam.
2. My younger brother .................. (not/do) his homework; he was playing video games instead.
3. .................. the children .................. (swim) in the pool when the thunderstorm started?
4. I .................. (walk) my dog through the park at 7 a.m. this morning.
5. While they .................. (repair) the road, the traffic was very slow.
Bài 2: Kết hợp thì Quá khứ đơn và Quá khứ tiếp diễn (When/While)
1. The light .................. (go) out while I .................. (take) a shower.
2. When the teacher .................. (come) into the classroom, the students .................. (make) a lot of noise.
3. I .................. (see) an old friend while I .................. (wait) for the train.
4. It .................. (start) to rain just as we .................. (leave) the cinema.
5. While my father .................. (read) the newspaper, he .................. (fall) asleep.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai trong câu
1. What was you doing when the accident happened?
2. At 10 o'clock last night, she reads a very interesting book.
3. They were play football in the backyard all afternoon yesterday.
4. I didn't watching the movie when you knocked on the door.
5. We were have a great time at the party until the police arrived.
Bài 4: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
1. working / Was / office / his / at / he / 4 p.m. / yesterday / ?
2. dinner / having / We / were / the / rang / telephone / when / .
3. music / loudly / They / listening / not / were / to / .
4. while / I / was / My / cooking / sister / cleaning / was / .
5. looking / What / you / at / for / were / so / long / ?
Bài 5: Chọn đáp án đúng nhất
1. While the technicians .................. the server, all the lights in the office suddenly flickered.
A. repaired
B. were repairing
C. are repairing
2. At 8:30 last night, I .................. a shower, so I didn't hear my phone ringing in the living room.
A. was taking
B. took
C. were taking
3. Why .................. so fast when the police officer signaled you to pull over?
A. did you drive
B. was you driving
C. were you driving
4. The children .................. a sandcastle on the beach while their parents were sunbathing nearby.
A. built
B. was building
C. were building
5. I .................. a deep sleep and dreaming about a vacation when the alarm clock went off.
A. was having
B. had
C. were having

Đáp án bài tập
Mẹo học nhanh thì quá khứ tiếp diễn
✔ Ghi nhớ công thức: was/were + V-ing
✔ Thấy “when” hoặc “while” hãy nghĩ ngay đến Past Continuous
✔ Học qua tình huống thực tế
✔ Làm bài tập mỗi ngày để phản xạ nhanh
Ứng dụng trong thi VSTEP
Trong kỳ thi VSTEP, thì quá khứ tiếp diễn thường xuất hiện ở:
✔ Phần Writing, Speaking
✔ Reading comprehension
Kết luận
Hiểu rõ thì quá khứ tiếp diễn, nắm chắc công thức thì quá khứ tiếp diễn, nhớ dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài thi.
Hãy luyện tập đều đặn với các bài tập thì quá khứ tiếp diễn ở trên để sử dụng thành thạo ngữ pháp quan trọng này.
LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Hotline: 0868.169.179 - 0868.029.179
VSTEP PHƯƠNG NAM - ÔN VSTEP - CAM KẾT ĐẦU RA
Các tin khác
-
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA - Học cách phát âm đúng chuẩn quốc tế
Khi học tiếng Anh, nhiều người thường tập trung vào từ vựng và ngữ pháp nhưng lại bỏ qua phát âm. Đây chính là lý do khiến không ít người học dù biết nhiều từ nhưng vẫn nghe kém và nói không tự nhiên. Muốn cải thiện phát âm một cách bài bản, điều đầu tiên bạn cần nắm chính là Bảng phiên âm tiếng Anh IPA. IPA không chỉ giúp bạn phát âm đúng mà còn hỗ trợ cực kỳ hiệu quả trong kỹ năng Listening, Speaking và cả học từ vựng lâu dài. Đặc biệt với những người đang ôn thi chứng chỉ tiếng Anh như TOEIC, IELTS, VSTEP hay B1, việc học phát âm theo IPA gần như là nền tảng bắt buộc. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ kiến thức về IPA tiếng Anh, cách học phát âm chuẩn quốc tế, mẹo ghi nhớ nhanh và tài liệu luyện tập hiệu quả nhất.
-
Câu điều ước (cấu trúc Wish): Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn chính là câu điều ước với wish. Đây là cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh, từ THPT, TOEIC đến IELTS và VSTEP. Nếu bạn vẫn còn mơ hồ về cách dùng Wish, chưa phân biệt được các loại câu điều ước hay thường xuyên làm sai bài tập, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức một cách dễ hiểu nhất. Chúng tôi sẽ tổng hợp đầy đủ cấu trúc câu điều ước, công thức, dấu hiệu nhận biết, tài liệu học tập và bài tập câu điều ước có đáp án chi tiết.
-
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (FUTURE PERFECT TENSE) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm chắc các thì không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên mà còn cải thiện đáng kể điểm số trong các kỳ thi như VSTEP, TOEIC hay IELTS. Một trong những thì ngữ pháp khá quan trọng nhưng thường khiến người học nhầm lẫn chính là thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này thường được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai. Nếu bạn chưa hiểu rõ công thức thì tương lai hoàn thành, cách dùng cũng như dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ kiến thức một cách dễ hiểu và dễ nhớ.
-
Câu điều kiện chi tiết nhất, công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học tiếng Anh và ôn thi chứng chỉ, câu điều kiện là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhất mà người học bắt buộc phải nắm vững. Chủ điểm này thường xuyên xuất hiện trong các bài thi TOEIC, VSTEP, IELTS, B1, B2 cũng như trong giao tiếp hằng ngày.Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi phân biệt giữa câu điều kiện loại 1, câu điều kiện loại 2, và câu điều kiện loại 3. Ngoài ra, việc ghi nhớ công thức và áp dụng vào bài tập thực tế cũng khiến nhiều người dễ nhầm lẫn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ kiến thức về câu điều kiện if, từ công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết cho đến bài tập thực hành chi tiết và tài liệu học hiệu quả.
-
THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN (FUTURE CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành
Việc nắm vững các thì là yếu tố cốt lõi giúp bạn giao tiếp chính xác và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Một trong những thì quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn chính là thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous). Thì này thường xuất hiện trong bài thi VSTEP, TOEIC, IELTS và được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nếu bạn chưa hiểu rõ cách dùng và công thức thì tương lai tiếp diễn, bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức đầy đủ, dễ hiểu và dễ áp dụng.
-
THÌ TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm chắc là thì tương lai gần. Đây là cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, bài thi tiếng Anh và cả văn viết. Nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS hoặc cần củng cố nền tảng ngữ pháp, việc hiểu rõ to be going to là điều không thể bỏ qua. Khác với Simple Future (will), thì tương lai gần thường dùng để diễn tả kế hoạch đã dự định trước hoặc dự đoán có căn cứ rõ ràng. Nhiều người học nhầm lẫn giữa “will” và “going to”, dẫn đến mất điểm trong bài thi.
-
Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh B1 chi tiết và đầy đủ nhất 2026
Khi chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh B1, nhiều người học thường gặp khó khăn vì không biết nên bắt đầu từ đâu, học phần nào trước và đâu là những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất. Trên thực tế, muốn đạt kết quả tốt trong kỳ thi B1, nền tảng quan trọng nhất chính là nắm vững ngữ pháp tiếng Anh B1. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp đầy đủ các chuyên đề ngữ pháp B1, các cấu trúc thường gặp trong đề thi, đồng thời chia sẻ tài liệu học hiệu quả giúp bạn tiết kiệm thời gian ôn luyện. Nếu bạn đang cần hệ thống lại kiến thức hoặc chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ, đây sẽ là tài liệu không nên bỏ qua.
-
THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (SIMPLE FUTURE) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong hành trình học tiếng Anh, việc nắm vững ngữ pháp là bước nền tảng quan trọng. Một trong những chủ điểm cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và thi cử chính là thì tương lai đơn. Nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS hoặc đơn giản là muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, đây là thì bắt buộc phải nắm chắc. Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, lời hứa, dự đoán hoặc quyết định ngay tại thời điểm nói. Tuy khá dễ học, nhưng nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa “will” và “be going to”, hoặc dùng sai động từ theo sau. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn đầy đủ về: - Công thức thì tương lai đơn - Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn - Cách dùng thì tương lai đơn hiệu quả - Bài tập thì tương lai đơn có đáp án chi tiết
-
THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PAST PERFECT CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong hệ thống 12 thì trong tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn là một trong những cấu trúc nâng cao khiến nhiều người học e ngại vì tên dài và cách dùng có vẻ phức tạp. Tuy nhiên, nếu hiểu đúng bản chất, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và cực kỳ hữu ích trong giao tiếp, viết học thuật cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Thực tế, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn thường dùng để nhấn mạnh một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với thì quá khứ hoàn thành thông thường. Trong bài viết này, bạn sẽ được học đầy đủ về công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nhớ nhanh, dùng chuẩn.
-
THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người cảm thấy thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì khó nhớ nhất. Lý do là thì này thường xuất hiện cùng quá khứ đơn và đòi hỏi người học phải hiểu rõ thứ tự thời gian của các hành động. Tuy nhiên, nếu nắm chắc công thức thì quá khứ hoàn thành, hiểu đúng dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và dễ áp dụng trong giao tiếp cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ về thì quá khứ hoàn thành, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành giúp bạn ghi nhớ nhanh nhất.
Gọi ngay