Hỗ Trợ Trực Tuyến

Tài Liệu

THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Đây chính là “viên gạch nền” giúp bạn:

- Xây dựng câu đúng ngữ pháp

- Giao tiếp trong các tình huống hàng ngày

- Học tốt các thì phức tạp hơn sau này

Nếu bạn đang mất gốc tiếng Anh, không biết bắt đầu từ đâu, hay quên công thức và dễ nhầm giữa các dạng câu hoặc với thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), thì đây là những lỗi rất phổ biến khi học tiếng Anh.Bài viết này sẽ giúp bạn:

- Hiểu cách dùng thì hiện tại đơn một cách đơn giản nhất

- Nắm chắc công thức + dấu hiệu nhận biết

- Tránh những lỗi sai phổ biến

- Có bài tập thực hành để nhớ lâu hơn

I.Thì hiện tại đơn là gì và cách dùng thì hiện tại đơn

1.Thì hiện tại đơn (Simple Present/Present Simple) là gì ?

Thì hiện tại đơn (Simple Present/Present Simple) là thì cơ bản trong tiếng Anh, diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc chân lý.

=> Đây là thì được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt với người mới bắt đầu.

2. Cách dùng thì hiện tại đơn


Các cách dùng thì hiện tại đơn

- Diễn tả một hành động, sự việc lặp đi lặp lại thường xuyên hay một thói quen.

Ví dụ:  I stretch for a few minutes after waking up.

- Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:  Plants need sunlight to grow.

- Diễn tả các lịch trình có sẵn hay thời gian biểu cố định (tàu xe, thời khóa biểu…)

Ví dụ:The meeting starts at 9 a.m. sharp.

II.Công thức thì hiện tại đơn 


Bảng công thức thì hiện tại đơn 

1. Câu khẳng định:

Động từ TOBE : S + am/is/are + N/ Adj

Ví dụ: My brother is quite tall.

Động từ thường : S + V(s,es)+ O

Ví dụ:  She writes emails every evening.

Lưu ý:

- I/ You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + V(nguyên thể)

- He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + V(s,es).

2. Câu phủ định:

- Động từ TOBE : S + am/is/are + not + N/ Adj

Ví dụ:We are not ready yet.

- Động từ thường : S + do/does + not + V(nguyên thể)+ O

Ví dụ: He does not drink soda.

Lưu ý:

- I/ You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + Do

- He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + Does

- Viết tắt: is not = isn’t, are not = aren’t, do not = don’t, does not = doesn’t

3. Câu nghi vấn:

*Câu hỏi Yes/No

- Động từ TOBE : Am/is/are + not+ S + N/ Adj

  • Yes,S + am/is/are

  • No, S + am/is/are + not

Ví dụ:Are they your neighbors?

          Yes, they are / No, they aren’t.

- Động từ thường :  Do/does +  S+ + V(nguyên thể)+ O

  • Yes,S + do/does 

  • No, S + don’t/doesn’t

Ví dụ: Does she enjoy cooking?

  •  Yes, she does

  • No, she doesn’t..

*Câu hỏi Wh-

- Động từ TOBE : Wh- + am/are/is (not) + S + N/Adj?

Ví dụ: Why are you late today?

- Động từ thường :  Wh- + do/does (not) + S + V(nguyên thể) + O?

Ví dụ: How frequently do you spend time with your grandparents?

=> Nắm chắc phần này, bạn đã hiểu 70% thì hiện tại đơn rồi.

III. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn


Bảng dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

1. Trạng từ tần suất (Adverbs of Frequency)

Những từ này cho biết mức độ thường xuyên của hành động:

- Always (luôn luôn)

- Usually (thường xuyên)

- Often (thường)

- Sometimes (thỉnh thoảng)

- Rarely/Seldom (hiếm khi)

- Never (không bao giờ)

Ví dụ: She usually drinks coffee in the morning.

* Vị trí thường gặp:

- Đứng trước động từ thường

- Đứng sau động từ “to be”

Ví dụ: She is always happy.

2. Cụm từ chỉ thời gian (Time Expressions)

Các cụm này cho thấy hành động xảy ra lặp lại theo thời gian:

- Every day / week / month / year

- On Mondays / on weekends

- In the morning / afternoon / evening

- Once a week / twice a month

Ví dụ: She attends school daily.

3. Dấu hiệu ngữ cảnh

Ngoài từ khóa, bạn cũng có thể nhận biết qua ý nghĩa câu:

- Diễn tả thói quen

- Nói về sự thật hiển nhiên

- Đề cập lịch trình cố định

 Ví dụ:The class starts at 7 a.m.

* Mẹo nhớ nhanh:

- Thấy các từ như always, every day, often → gần như chắc chắn là thì hiện tại đơn

- Kết hợp từ khóa + ngữ nghĩa sẽ giúp bạn tránh nhầm với các thì khác

IV. Bài tập thực hành chia thì hiện tại đơn


Các dạng bài tập thực hành chia thì hiện tại đơn

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

1. She ______ (ride) her bike to work every morning.

2. They ______ (visit) their grandparents on Sundays.

3. He ______ (drink) a glass of milk before sleeping.

4. I ______ (organize) my desk every weekend.

5. My sister ______ (prepare) lunch at noon.

Bài 2: Chuyển sang câu phủ định

1. She enjoys tea. → She ______ tea.

2. They build sandcastles. → They ______ sandcastles.

3. He wakes up early. → He ______ up early.

4. I use my phone a lot. → I ______ my phone a lot.

5. We travel by bus. → We ______ by bus.

Bài 3: Chuyển sang câu nghi vấn

1. She drives to work. → ______ she ______ to work?

2. They enjoy music. → ______ they ______ music?

3. He studies hard. → ______ he ______ hard?

4. You play chess. → ______ you ______ chess?

5.She teaches English. → ______ she ______ English?

Bài 4: Chọn đáp án đúng

1.She ______ breakfast at 7 a.m.
A. have
B. has
C. having

2. They ______ to the gym every day.
A. goes
B. go
C. going

3. He ______ spicy food.
A. doesn’t eat
B. don’t eats
C. doesn’t eats

4. ______ she like reading books?
A. Do
B. Does
C. Is

5. We ______ our homework in the evening.
A. does
B. do
C. doing

Đáp án 

Bài 1: Chia động từ

  1. rides
  2. visit
  3. drinks
  4. organize
  5. prepares

Bài 2: Câu phủ định

  1. doesn’t enjoy
  2. don’t build
  3. doesn’t wake
  4. don’t use
  5. don’t travel

 Bài 3: Câu nghi vấn

  1. Does she drive to work?
  2. Do they enjoy music?
  3. Does he study hard?
  4. Do you play chess?
  5. Does she teach English?

 Bài 4: Chọn đáp án đúng

  1. B. has
  2. B. go
  3. A. doesn’t eat
  4. B. Does
  5. B. do

V. Thì hiện tại đơn giúp gì khi thi VSTEP?


Ôn thi Vstep của ĐH Ngân Hàng

Không chỉ là kiến thức cơ bản, thì hiện tại đơn (Present Simple) còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong bài thi VSTEP

ĐĂNG KÝ HỌC VSTEP NGAY TẠI ĐÂY! 

- Speaking (Nói)

→ Dùng để trả lời các câu hỏi về bản thân, thói quen, công việc

→ Ví dụ: I work in an office. I usually read books in my free time.

- Writing (Viết)

→ Dùng khi viết đoạn văn mô tả thói quen, cuộc sống hàng ngày

→ Giúp câu văn rõ ràng, đúng ngữ pháp

- Reading (Đọc)

→ Phần lớn các đoạn văn cơ bản sử dụng thì hiện tại đơn

→ Giúp bạn hiểu nội dung nhanh hơn

- Listening (Nghe)

→ Các đoạn hội thoại đời sống thường dùng thì này

→ Dễ bắt ý chính nếu nắm chắc cấu trúc

Kết luận

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là nền tảng quan trọng nhất trong tiếng Anh, đặc biệt với người mới bắt đầu.

Chỉ cần bạn:

- Nắm chắc công thức thì hiện tại đơn

- Nhận diện đúng dấu hiệu nhận biết

- Luyện tập thường xuyên

=> Bạn sẽ cải thiện rõ rệt khả năng tiếng Anh của mình, đặc biệt khi ôn thi các chứng chỉ như VSTEP.

 

VSTEP MASTER – Chinh phục Ngoại ngữ VSTEP

Chuyên luyện thi VSTEP cam kết đầu ra

Hotline: 086.169.179 (Ms Phi) - 0868.029.179 (Ms Ly)


 

Các tin khác

  • THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người cảm thấy thì quá khứ hoàn thành là một trong những thì khó nhớ nhất. Lý do là thì này thường xuất hiện cùng quá khứ đơn và đòi hỏi người học phải hiểu rõ thứ tự thời gian của các hành động. Tuy nhiên, nếu nắm chắc công thức thì quá khứ hoàn thành, hiểu đúng dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy đây là thì rất logic và dễ áp dụng trong giao tiếp cũng như các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ về thì quá khứ hoàn thành, cách dùng chi tiết và bài tập thì quá khứ hoàn thành giúp bạn ghi nhớ nhanh nhất.

  • THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, viết luận và các kỳ thi như VSTEP, TOEIC, IELTS. Nếu thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc, thì thì quá khứ tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn, dẫn đến sai ngữ pháp khi làm bài thi. Vì vậy, trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về công thức thì quá khứ tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn, cách dùng thực tế và bài tập thì quá khứ tiếp diễn giúp ghi nhớ nhanh.

  • Thì Quá Khứ Đơn (Past simple) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành

    Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, thì Quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đây là thì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, kể chuyện, viết bài luận và đặc biệt là trong các kỳ thi như VSTEP, TOEIC hay IELTS. Tuy nhiên, không ít người học vẫn gặp khó khăn khi sử dụng thì này do chưa nắm rõ công thức thì Quá khứ đơn, dấu hiệu nhận biết cũng như cách chia động từ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu từ A–Z về thì Quá khứ đơn, kèm theo bài tập thì Quá khứ đơn hoàn toàn mới để bạn luyện tập hiệu quả.

  • Thì HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa các thì, đặc biệt là thì hiện tại đã hoàn thành (Present Perfect). Đây là một trong những thì quan trọng nhưng cũng “khó nhằn” vì cách dùng không giống hoàn toàn với tiếng Việt. Nếu bạn đang tìm hiểu công thức thì hiện tại hoàn thành, cách nhận biết cũng như luyện tập hiệu quả, bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo bài tập thì hiện tại hoàn thành mới 100%.

  • HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (Present Continuous) - Tất tần tật công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành.

    Trong quá trình học các thì trong tiếng Anh, thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Đây là thì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các bài thi như VSTEP, TOEIC hay IELTS. Vậy thì là tiếng Anh hoạt động như thế nào trong trường hợp này? Nên dùng thì hiện tại tiếp diễn vào thời điểm nào phù hợp? Và làm sao để ghi nhớ công thức các thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng? Hãy cùng khám phá kiến thức chi tiết ngay tại bài viết dưới đây.

  • Các thì trong tiếng Anh cơ bản - Tổng hợp 12 thì công thức kèm bài tập.

    Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những nền tảng quan trọng nhất mà người học cần nắm vững chính là các thì trong tiếng Anh. Dù bạn đang ở trình độ cơ bản hay nâng cao, việc hiểu rõ 12 thì trong tiếng Anh sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác, tự nhiên và tự tin hơn trong giao tiếp cũng như làm bài thi. Vậy thì là tiếng Anh hoạt động như thế nào? Có bao nhiêu thì? Và làm sao để nhớ công thức 12 thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng? Hãy cùng khám phá toàn bộ kiến thức về các thì thông qua bài tổng hợp dưới đây.

  • Đề thi thử tiếng Anh công chức​, viên chức chuẩn xác nhất.

    Trong những năm gần đây, kỳ thi công chức, viên chức ngày càng có tính cạnh tranh cao. Một trong những phần thi khiến nhiều thí sinh “mất điểm oan” chính là tiếng Anh thi công chức. Dù không quá khó về kiến thức, nhưng nếu không nắm rõ cấu trúc đề và không luyện tập đúng cách, bạn rất dễ bị rơi vào bẫy đề thi. Chính vì vậy, việc thi thử tiếng anh công chức với đề sát thực tế là bước cực kỳ quan trọng giúp bạn làm quen dạng đề, cải thiện tốc độ và tăng tỷ lệ đạt điểm cao. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp: - Cấu trúc đề thi tiếng Anh công chức mới nhất - Đề thi thử tiếng Anh công chức chuẩn format - Cách ôn thi tiếng Anh công chức hiệu quả - Chiến lược làm bài giúp nâng cao điểm số tối đa

  • 20 Lưu ý quan trọng nhất khi luyện thi Chứng chỉ Tiếng Anh B2

    Trong bối cảnh yêu cầu ngoại ngữ ngày càng cao, chứng chỉ B2 đã trở thành tiêu chuẩn quan trọng đối với sinh viên, học viên cao học, giáo viên, viên chức và người đi làm. Tuy nhiên, luyện thi chứng chỉ tiếng anh B2 không hề đơn giản nếu bạn không có chiến lược học đúng đắn. Nhiều người học mất rất nhiều thời gian nhưng vẫn không đạt kết quả như mong muốn vì học sai cách, ôn dàn trải hoặc không nắm rõ cấu trúc đề. Vậy làm thế nào để luyện thi chứng chỉ tiếng anh b2 hiệu quả và tăng tỷ lệ đậu ngay lần đầu? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ 20 lưu ý quan trọng nhất để tối ưu quá trình học và đạt mục tiêu nhanh nhất.

  • Hướng dẫn chi tiết cách làm bài đọc hiểu Reading Vstep​

    Trong quá trình ôn luyện kỳ thi VSTEP, nhiều thí sinh thường tập trung quá nhiều vào Speaking mà bỏ quên một kỹ năng cực kỳ quan trọng khác – Reading VSTEP. Thực tế cho thấy, phần Vstep Reading test không chỉ chiếm tỷ trọng điểm lớn mà còn là phần giúp bạn “gỡ điểm” nếu biết cách làm bài đúng chiến lược. Tuy nhiên, không ít người học dù có vốn từ vựng khá nhưng vẫn gặp khó khăn khi làm Reading Vstep vì thiếu kỹ năng đọc hiểu, chưa quen dạng đề và phân bổ thời gian chưa hợp lý. Bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết trong bài viết này gồm: - Cấu trúc bài thi của kỹ năng Reading Vstep - Các dạng câu hỏi thường gặp - Chiến lược làm bài hiệu quả - Mẹo thi Reading Vstep giúp tăng điểm nhanh

  • Vstep Speaking Part 2: Những Lưu Ý Khi Thi Và Cách Đạt Điểm Tối Đa.

    Trong bài thi VSTEP Speaking, Part 2 là phần khiến nhiều thí sinh cảm thấy áp lực nhất. Đây là phần kiểm tra khả năng trình bày và phát triển ý tưởng trong thời gian ngắn, yêu cầu người thi vừa phải nói mạch lạc vừa phải đảm bảo ngữ pháp và từ vựng phù hợp. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi VSTEP B1 – B2, việc hiểu rõ cấu trúc Vstep Speaking Part 2, nắm được chiến lược trả lời và tham khảo Sample answers sẽ giúp bạn cải thiện điểm số đáng kể. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cấu trúc Speaking Part 2 Vstep, những lưu ý quan trọng khi thi và cách để đạt điểm tối đa trong phần thi này.

Gọi ngay